poa nemoralis

poa nemoralis

A gardener carefully plants poa nemoralis in a shaded garden bed.

Định nghĩa

Danh từ: - Một loại cỏ mảnh mai châu Âu mọcnơi bóng râm: "poa nemoralis" tên khoa học của một loài cỏ thuộc chi Poa, thân mảnh, thường mọcnhững nơi râm mát như ven rừng, bờ suối. Loài cỏ này cũng được trồng phát triểnvùng đông bắc châu Mỹ vùng ôn đới châu Á.

dụ sử dụng
  • (Poa nemoralis một loại cỏ mảnh mai phát triển tốtnhững khu vực râm mát của rừng.)
  • (Những người làm vườnchâu Á ôn đới thường trồng poa nemoralis để làm lớp phủ mặt đất.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to identify poa nemoralis": nhận dạng loài cỏ này.

    • Botanists use leaf shape and flower structure to identify poa nemoralis. (Các nhà thực vật học sử dụng hình dạng cấu trúc hoa để nhận dạng poa nemoralis.)
  • "poa nemoralis habitat": môi trường sống của poa nemoralis.

    • The poa nemoralis habitat typically includes moist, shaded soils. (Môi trường sống của poa nemoralis thường bao gồm đất ẩm, bóng râm.)
Biến thể từ gần giống
  • Poa (danh từ): chi cỏ bao gồm nhiều loài cỏ khác, như Poa annua (cỏ hàng năm) hay Poa pratensis (cỏ Kentucky).

    • Poa is a large genus of grasses found worldwide. (Poa một chi cỏ lớn được tìm thấy trên toàn thế giới.)
  • Nemoralis (tính từ, gốc Latin): thuộc về rừng, nơi bóng cây.

    • The term 'nemoralis' in poa nemoralis indicates its preference for woodland habitats. (Thuật ngữ 'nemoralis' trong poa nemoralis chỉ ra sở thích của đối với môi trường sống trong rừng.)
Từ đồng nghĩa
  • Woodland grass: cỏ rừng (chỉ chung các loại cỏ mọc trong rừng, nhưng không phải tên khoa học chính xác).
  • Slender meadow grass: cỏ đồng cỏ mảnh mai (mô tả hình dáng, nhưng không đồng nghĩa hoàn toàn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ phổ biến liên quan đến "poa nemoralis" đây thuật ngữ thực vật học.

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "poa nemoralis".